友情
hữu tình
Hán Việt: hữu tình · Pinyin: yǒu qíng
Tổng quan
hữu nghị; tình bạn; tình hữu nghị; tình bằng hữu. 深厚的友情 tình bạn sâu sắc
1.友谊,朋友的感情。
朋友間的情誼、交情。如:「他經朋友協助度過難關,更深深了解友情的可貴。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảm bạn bè
- Biên soạn 友情 yǒuqíng* n. friendly sentiments; friendship
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朋友間的情誼、交情。如:「他經朋友協助度過難關,更深深了解友情的可貴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.友谊,朋友的感情。
- Kaggle Zh-Vi camaraderie
Eng
- JMdict friendship
- JMdict fellowship
- JMdict camaraderie
- Cihui friendly feelings; friendship
Đức
- Handedict Freundschaft
ja
- JMdict 友情(ゆうじょう)