雙交代作用 song giao đại tác dụng Hán Việt: song giao đại tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 交 (giao) + 代 (đại) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtsong giao đại tác dụngCấu tạo雙 + 交 + 代 + 作 + 用 · song + giao + đại + tác + dụng nghĩa thành phần: song + giao + đại + tác + dụng Nghĩa EngCihui dimetasomatism