双关话

song quan thoại

Hán Việt: song quan thoại

Tổng quan

lối chơi chữ, cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện, chơi chữ, nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện

Cấu tạo: 雙 (song) + 關 (quan) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu chữ đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quibble

Từ liên quan

Gần nghĩa

双关的 · 双关语 · 双关