双关语

shuāng guān yǔsong quan ngữ

Hán Việt: song quan ngữ · Pinyin: shuāng guān yǔ

Tổng quan

chơi chữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用文字同音異義或一字數義的奧妙關係所作的機智妙語。常含有雙重意義,耐人尋味。

Cấu tạo: 雙 (song) + 關 (quan) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách chơi chữ
  • Cihui cụm từ có hai nghĩa
  • Biên soạn 雙關語 huāngguānyǔ n. 1. pun 2. double entendre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用文字同音異義或一字數義的奧妙關係所作的機智妙語。常含有雙重意義,耐人尋味。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi play on words

Eng

  • Cihui pun; play on words; a phrase with a double meaning

Đức

  • Handedict Wortspiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

双关的 · 双关话 · 双关