雙反面組織

song phản diện tổ chức

Hán Việt: song phản diện tổ chức

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (phản) + (diện) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙反面組織 huāngfǎnmiàn zǔzhī n. purl stitch