雙向擺動門
song hướng bãi động môn
Hán Việt: song hướng bãi động môn
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 擺 (bãi) + 動 (động) + 門 (môn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙向擺動門 huāngxiàng bǎidòngmén n. double swinging door
Hán Việt: song hướng bãi động môn
Cấu tạo: 雙 (song) + 向 (hướng) + 擺 (bãi) + 動 (động) + 門 (môn)