雙型世代體 song hình thế đại thể Hán Việt: song hình thế đại thể Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 型 (hình) + 世 (thế) + 代 (đại) + 體 (thể)Hán Việtsong hình thế đại thểCấu tạo雙 + 型 + 世 + 代 + 體 · song + hình + thế + đại + thể nghĩa thành phần: song + hình + thế + đại + thể Nghĩa EngCihui diplobiont