雙層比色計 song tằng bỉ sắc kế Hán Việt: song tằng bỉ sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 層 (tằng) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtsong tằng bỉ sắc kếCấu tạo雙 + 層 + 比 + 色 + 計 · song + tằng + bỉ + sắc + kế nghĩa thành phần: song + tằng + bỉ + sắc + kế Nghĩa EngCihui bicolorimeter