雙手均能性
song thủ quân năng tính
Hán Việt: song thủ quân năng tính
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 均 (quân) + 能 (năng) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙手均能性 huāngshǒu jūnnéngxìng n. ambidexterity
Hán Việt: song thủ quân năng tính
Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 均 (quân) + 能 (năng) + 性 (tính)