雙手靈巧的 shuāngshǒu língqiǎo de · song thủ linh xảo đích Hán Việt: song thủ linh xảo đích · Pinyin: shuāngshǒu língqiǎo de Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 靈 (linh) + 巧 (xảo) + 的 (đích)Pinyinshuāngshǒu língqiǎo deHán Việtsong thủ linh xảo đíchCấu tạo雙 + 手 + 靈 + 巧 + 的 · song + thủ + linh + xảo + đích nghĩa thành phần: song + thủ + linh + xảo + đích Nghĩa EngCihui ambidextrous