双流

shuāng liúsong lưu

Hán Việt: song lưu · Pinyin: shuāng liú

Tổng quan

huyện Shuangliu ở Thành Đô 成都[chéng dū], Tứ Xuyên

Cấu tạo: 雙 (song) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Shuangliu ở Thành Đô 成都, Tứ Xuyên
  • Cihui sân bay chính của Thành Đô

Eng

  • Cihui Shuangliu county in Chengdu 成都, Sichuan; Chengdu's main airport

Đức

  • Handedict Shuangliu (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

双流县 · 双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧