双溪印首座 song khê ấn thủ tọa Hán Việt: song khê ấn thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 双 (song) + 溪 (khê) + 印 (ấn) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtsong khê ấn thủ tọaCấu tạo双 + 溪 + 印 + 首 + 座 · song + khê + ấn + thủ + tọa nghĩa thành phần: song + khê + ấn + thủ + tọa