双瞗

shuāng diāo

Pinyin: shuāng diāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.两眼。

Cấu tạo: 雙 (song) + 瞗

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.两眼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧 · 双倍