雙線性映射 shuāng xiàn xìng yìng shè · song tuyến tính ánh xạ Hán Việt: song tuyến tính ánh xạ · Pinyin: shuāng xiàn xìng yìng shè Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 映 (ánh) + 射 (xạ)Pinyinshuāng xiàn xìng yìng shèHán Việtsong tuyến tính ánh xạCấu tạo雙 + 線 + 性 + 映 + 射 · song + tuyến + tính + ánh + xạ nghĩa thành phần: song + tuyến + tính + ánh + xạ