雙路移頻制 song lộ di tần chế Hán Việt: song lộ di tần chế Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 路 (lộ) + 移 (di) + 頻 (tần) + 制 (chế)Hán Việtsong lộ di tần chếCấu tạo雙 + 路 + 移 + 頻 + 制 · song + lộ + di + tần + chế nghĩa thành phần: song + lộ + di + tần + chế Nghĩa EngCihui twinplex