雙重所有格

song trọng sở hữu cách

Hán Việt: song trọng sở hữu cách

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (trọng) + (sở) + (hữu) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙重所有格 huāngchóng suǒyǒugé n. <lg.> double genitive