雙隔牆滾筒
song cách tường cổn đồng
Hán Việt: song cách tường cổn đồng · Pinyin: shuāng gé qiáng gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 隔 (cách) + 牆 (tường) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: song cách tường cổn đồng · Pinyin: shuāng gé qiáng gǔn tǒng
Cấu tạo: 雙 (song) + 隔 (cách) + 牆 (tường) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)