反三角函數

fǎn sān jiǎo hán shù phản tam giác hàm sổ

Hán Việt: phản tam giác hàm sổ · Pinyin: fǎn sān jiǎo hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tam) + (giác) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inverse trigonometric function