反側子自安 fǎn cè zi zì ān · phản trắc tử tự an Hán Việt: phản trắc tử tự an · Pinyin: fǎn cè zi zì ān Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 側 (trắc) + 子 (tử) + 自 (tự) + 安 (an)Pinyinfǎn cè zi zì ānHán Việtphản trắc tử tự anCấu tạo反 + 側 + 子 + 自 + 安 · phản + trắc + tử + tự + an nghĩa thành phần: phản + trắc + tử + tự + an