反側子自安

fǎn cè zi zì ān phản trắc tử tự an

Hán Việt: phản trắc tử tự an · Pinyin: fǎn cè zi zì ān

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (trắc) + (tử) + (tự) + (an)