反興奮劑鬥爭

fǎn xīng fèn jì dòu zhēng phản hưng phấn tề đấu tranh

Hán Việt: phản hưng phấn tề đấu tranh · Pinyin: fǎn xīng fèn jì dòu zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hưng) + (phấn) + (tề) + (đấu) + (tranh)