反出生主義
phản xuất sanh chủ nghĩa
Hán Việt: phản xuất sanh chủ nghĩa · Pinyin: fǎn chū shēng zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 出 (xuất) + 生 (sanh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
ja
- JMdict antinatalism
Hán Việt: phản xuất sanh chủ nghĩa · Pinyin: fǎn chū shēng zhǔ yì
Cấu tạo: 反 (phản) + 出 (xuất) + 生 (sanh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)