反動學術權威

phản động học thuật quyền uy

Hán Việt: phản động học thuật quyền uy

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (động) + (học) + (thuật) + (quyền) + (uy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反動學術權威 ǎndòng xuéshù quánwēi n. reactionary academic authority (in Cultural Revolution)