反动学术权威

phản động học thuật quyền uy

Hán Việt: phản động học thuật quyền uy

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 動 (động) + 學 (học) + 術 (thuật) + 權 (quyền) + 威 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học giả phản động
  • Biên soạn reactionary academic authority (in Cultural Revolution)

Eng

  • Cihui 反動學術權威 ǎndòng xuéshù quánwēi n. reactionary academic authority (in Cultural Revolution)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反动主义的 · 反动主义者 · 反动会道门 · 权威性文献 · 权威性调查