反動會道門 phản động hội đạo môn Hán Việt: phản động hội đạo môn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 動 (động) + 會 (hội) + 道 (đạo) + 門 (môn)Hán Việtphản động hội đạo mônCấu tạo反 + 動 + 會 + 道 + 門 · phản + động + hội + đạo + môn nghĩa thành phần: phản + động + hội + đạo + môn Nghĩa EngCihui 反動會道門 ǎndòng huìdàomén n. reactionary secret society