反衛星導彈

fǎn wèi xīng dǎo dàn phản vệ tinh đạo đạn

Hán Việt: phản vệ tinh đạo đạn · Pinyin: fǎn wèi xīng dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (vệ) + (tinh) + (đạo) + (đạn)