反雙曲函數 fǎn shuāng qǔ hán shù · phản song khúc hàm sổ Hán Việt: phản song khúc hàm sổ · Pinyin: fǎn shuāng qǔ hán shù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 雙 (song) + 曲 (khúc) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinfǎn shuāng qǔ hán shùHán Việtphản song khúc hàm sổCấu tạo反 + 雙 + 曲 + 函 + 數 · phản + song + khúc + hàm + sổ nghĩa thành phần: phản + song + khúc + hàm + sổ