反向噴射器 phản hướng phún xạ khí Hán Việt: phản hướng phún xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 噴 (phún) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việtphản hướng phún xạ khíCấu tạo反 + 向 + 噴 + 射 + 器 · phản + hướng + phún + xạ + khí nghĩa thành phần: phản + hướng + phún + xạ + khí Nghĩa EngCihui contrainjector