反向断路器 phản hướng đoạn lộ khí Hán Việt: phản hướng đoạn lộ khí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)Hán Việtphản hướng đoạn lộ khíTừ loạidanhCấu tạo反 + 向 + 斷 + 路 + 器 · phản + hướng + đoạn + lộ + khí nghĩa thành phần: phản + hướng + đoạn + lộ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu dao ngắt mạchMainlandKaggle Zh-Vi backbreakerEngCihui backbreaker Từ liên quan Gần nghĩa反向气流 · 反向兼容性 · 反向喷射器 · 反向导向器 · 反向规格化 · 反向代理 · 反向传播 · 反向冲刷