反向斷路器

phản hướng đoạn lộ khí

Hán Việt: phản hướng đoạn lộ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hướng) + (đoạn) + (lộ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui backbreaker