反脣相稽
phản thần tương kê
Hán Việt: phản thần tương kê · Pinyin: fǎn chún xiāng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反唇:回嘴、顶嘴;稽:计较。受到指责不服气,反过来责问对方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"反唇相稽"。
- Tân Hoa Tự Điển 反唇回嘴、顶嘴;稽计较。受到指责不服气,反过来责问对方。