反團聚作用 phản đoàn tụ tác dụng Hán Việt: phản đoàn tụ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 團 (đoàn) + 聚 (tụ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphản đoàn tụ tác dụngCấu tạo反 + 團 + 聚 + 作 + 用 · phản + đoàn + tụ + tác + dụng nghĩa thành phần: phản + đoàn + tụ + tác + dụng Nghĩa EngCihui deflocculation