反壟斷訴訟 fǎn lǒng duàn sù sòng · phản lũng đoạn tố tụng Hán Việt: phản lũng đoạn tố tụng · Pinyin: fǎn lǒng duàn sù sòng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyinfǎn lǒng duàn sù sòngHán Việtphản lũng đoạn tố tụngCấu tạo反 + 壟 + 斷 + 訴 + 訟 · phản + lũng + đoạn + tố + tụng nghĩa thành phần: phản + lũng + đoạn + tố + tụng