反增塑作用

phản tăng tố tác dụng

Hán Việt: phản tăng tố tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tăng) + (tố) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antiplasticization