反覆現在式
phản phúc hiện tại thức
Hán Việt: phản phúc hiện tại thức
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 現 (hiện) + 在 (tại) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 反復現在式 ǎnfù xiànzàishì n. <lg.> iterative present
Hán Việt: phản phúc hiện tại thức
Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 現 (hiện) + 在 (tại) + 式 (thức)