反宗教改革

fǎn zōng jiào gǎi gé phản tông giáo cải cách

Hán Việt: phản tông giáo cải cách · Pinyin: fǎn zōng jiào gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tông) + (giáo) + (cải) + (cách)

Nghĩa

ja

  • JMdict Counter-Reformation