反对基督者 phản đối cơ đốc giả Hán Việt: phản đối cơ đốc giả Tổng quan kẻ chống Giê,xu, kẻ thù của Giê,xu Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 基 (cơ) + 督 (đốc) + 者 (giả)Hán Việtphản đối cơ đốc giảTừ loạidanhCấu tạo反 + 對 + 基 + 督 + 者 · phản + đối + cơ + đốc + giả nghĩa thành phần: phản + đối + cơ + đốc + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ phản ChúaMainlandKaggle Zh-Vi antichrist Từ liên quan Gần nghĩa反对基督的 · 反对妥协者 · 反对改革的 · 反对放大器 · 反对独立者 · 反对的行动 · 反对称张量 · 反对势力