反对放大器

phản đối phóng đại khí

Hán Việt: phản đối phóng đại khí

Tổng quan

(Tech) bộ khuếch đại âm cực

Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ khuếch đại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cathamplifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对基督的 · 反对基督者 · 反对妥协者 · 反对改革的 · 反对独立者 · 反对的行动 · 反对称张量 · 大器晚成