反对独立者 phản đối độc lập giả Hán Việt: phản đối độc lập giả Tổng quan tôi trung, người trung thành Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 者 (giả)Hán Việtphản đối độc lập giảTừ loạidanhCấu tạo反 + 對 + 獨 + 立 + 者 · phản + đối + độc + lập + giả nghĩa thành phần: phản + đối + độc + lập + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người trung thànhMainlandKaggle Zh-Vi loyalist Từ liên quan Gần nghĩa反对基督的 · 反对基督者 · 反对妥协者 · 反对改革的 · 反对放大器 · 反对的行动 · 反对称张量 · 反对势力