反对改革的 phản đối cải cách đích Hán Việt: phản đối cải cách đích Tổng quan (chính trị) phản động, kẻ phản động Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 改 (cải) + 革 (cách) + 的 (đích)Hán Việtphản đối cải cách đíchTừ loạitínhCấu tạo反 + 對 + 改 + 革 + 的 · phản + đối + cải + cách + đích nghĩa thành phần: phản + đối + cải + cách + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản độngMainlandKaggle Zh-Vi reactionary Từ liên quan Gần nghĩa反对基督的 · 反对基督者 · 反对妥协者 · 反对放大器 · 反对独立者 · 反对的行动 · 反对称张量 · 反对势力