反對稱張量
phản đối xưng trương lượng
Hán Việt: phản đối xưng trương lượng
Tổng quan
afinơ, toán tử biến đối tuyến tính
Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 張 (trương) + 量 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui afinơ, toán tử biến đối tuyến tính