反對妥協者

phản đối thỏa hiệp giả

Hán Việt: phản đối thỏa hiệp giả

Tổng quan

người theo phe đa số (trong đảng xã hội), người đòi hỏi mức tối đa

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (thỏa) + (hiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo phe đa số (trong đảng xã hội), người đòi hỏi mức tối đa