反對工會者 fǎn duì gōng huì zhě · phản đối công hội giả Hán Việt: phản đối công hội giả · Pinyin: fǎn duì gōng huì zhě Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 工 (công) + 會 (hội) + 者 (giả)Pinyinfǎn duì gōng huì zhěHán Việtphản đối công hội giảCấu tạo反 + 對 + 工 + 會 + 者 · phản + đối + công + hội + giả nghĩa thành phần: phản + đối + công + hội + giả Nghĩa EngCihui nonunionist