反對派分子

fǎnduìpài fènzi phản đối phái phân tử

Hán Việt: phản đối phái phân tử · Pinyin: fǎnduìpài fènzi

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (phái) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oppositionist