反對的東西

fǎn duì de dōng xi phản đối đích đông tây

Hán Việt: phản đối đích đông tây · Pinyin: fǎn duì de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui counteragent