反對稱矩陣 fǎn duì chēng jǔ zhèn · phản đối xưng củ trận Hán Việt: phản đối xưng củ trận · Pinyin: fǎn duì chēng jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinfǎn duì chēng jǔ zhènHán Việtphản đối xưng củ trậnCấu tạo反 + 對 + 稱 + 矩 + 陣 · phản + đối + xưng + củ + trận nghĩa thành phần: phản + đối + xưng + củ + trận