反對飲酒者 fǎn duì yǐn jiǔ zhě · phản đối ẩm tửu giả Hán Việt: phản đối ẩm tửu giả · Pinyin: fǎn duì yǐn jiǔ zhě Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 飲 (ẩm) + 酒 (tửu) + 者 (giả)Pinyinfǎn duì yǐn jiǔ zhěHán Việtphản đối ẩm tửu giảCấu tạo反 + 對 + 飲 + 酒 + 者 · phản + đối + ẩm + tửu + giả nghĩa thành phần: phản + đối + ẩm + tửu + giả