反射係數圖 phản xạ hệ sổ đồ Hán Việt: phản xạ hệ sổ đồ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 係 (hệ) + 數 (sổ) + 圖 (đồ)Hán Việtphản xạ hệ sổ đồCấu tạo反 + 射 + 係 + 數 + 圖 · phản + xạ + hệ + sổ + đồ nghĩa thành phần: phản + xạ + hệ + sổ + đồ Nghĩa EngCihui stickogram