反射測定計 phản xạ trắc định kế Hán Việt: phản xạ trắc định kế Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 計 (kế)Hán Việtphản xạ trắc định kếCấu tạo反 + 射 + 測 + 定 + 計 · phản + xạ + trắc + định + kế nghĩa thành phần: phản + xạ + trắc + định + kế Nghĩa EngCihui anacamptometer