反對放大器 phản đối phóng đại khí Hán Việt: phản đối phóng đại khí Tổng quan (Tech) bộ khuếch đại âm cực Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Hán Việtphản đối phóng đại khíCấu tạo反 + 對 + 放 + 大 + 器 · phản + đối + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: phản + đối + phóng + đại + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ khuếch đại âm cực