反對本本主義
phản đối bổn bổn chủ nghĩa
Hán Việt: phản đối bổn bổn chủ nghĩa · Pinyin: fǎn duì běn běn zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 本 (bổn) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: phản đối bổn bổn chủ nghĩa · Pinyin: fǎn duì běn běn zhǔ yì
Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 本 (bổn) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)